dinner bell
Định nghĩa
Danh từ: - Chuông báo bữa tối: "dinner bell" là một cái chuông được rung lên để thông báo rằng bữa tối đã được dọn ra và sẵn sàng để dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản gia rung chuông báo bữa tối để gọi mọi người vào phòng ăn.)
- (Trong các lâu đài cổ, chuông báo bữa tối có thể được nghe thấy khắp toàn bộ khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hear the dinner bell": nghe thấy chuông báo bữa tối, thường dùng để chỉ việc biết rằng bữa ăn đã sẵn sàng.
- As soon as we heard the dinner bell, we hurried to the table. (Ngay khi nghe thấy chuông báo bữa tối, chúng tôi vội vàng ra bàn ăn.)
"dinner bell" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể dùng để chỉ bất kỳ tín hiệu nào báo hiệu một sự kiện quan trọng hoặc bắt đầu một hoạt động.
- The announcement of the new project was like a dinner bell for the team, signaling the start of hard work. (Thông báo về dự án mới giống như một tiếng chuông báo bữa tối cho đội ngũ, báo hiệu sự bắt đầu của công việc vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinner (n): bữa tối.
- We usually have dinner at 7 PM. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối.)
- Bell (n): chuông.
- The church bell rings every Sunday. (Chuông nhà thờ reo mỗi Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Supper bell: chuông báo bữa tối (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- Mealtime bell: chuông báo giờ ăn (chung chung, có thể cho bất kỳ bữa ăn nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dinner bell". Tuy nhiên, có thể dùng: - Ring the bell: rung chuông. - The maid rang the dinner bell at exactly six o'clock. (Người giúp việc rung chuông báo bữa tối đúng lúc sáu giờ.)
Thành ngữ liên quan
- As clear as a bell: rõ ràng, dễ nghe (thường dùng cho âm thanh, nhưng có thể liên tưởng đến chuông).
- Her voice was as clear as a bell when she announced dinner. (Giọng cô ấy rõ như tiếng chuông khi cô thông báo bữa tối.)